[wǎng yè]
võng hiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
网页地址wǎng yè dì zhǐ
võng hiệt địa chỉ
địa chỉ web; URL
网页设计wǎng yè shè jì
võng hiệt thiết kế
thiết kế trang web
动态网页dòng tài wǎng yè
động thái võng hiệt
trang web động