[yè]
hiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
页面yè miàn
hiệt diện
trang; trang web
页岩yè yán
hiệt nham
đá phiến sét
页底yè dǐ
hiệt để
phần dưới của trang
页心yè xīn
hiệt tâm
trang in
页框yè kuàng
hiệt khung
khung
页码yè mǎ
hiệt mã
số trang
页签yè qiān
hiệt thiêm
thẻ trong máy tính
页蒿yè hāo
hiệt hao
cây caraway
页边yè biān
hiệt biên
lề
页首yè shǒu
hiệt thủ
phần đầu trang; tiêu đề trang
页岩气yè yán qì
hiệt nham khí
khí đá phiến sét
篇页piān yè
thiên hiệt
Chương và trang; chương hồi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.