[quē diǎn]
khuyết điểm
改正缺点
gǎi zhèng quē diǎn
Sửa chữa khuyết điểm
这种浅色花布很好看,缺点是不禁脏
zhè zhǒng qiǎn sè huā bù hěn hǎo kàn , quē diǎn shì bù jīn zāng
Loại vải hoa màu nhạt này rất đẹp, khuyết điểm là không chịu được bẩn
零缺点líng quē diǎn
linh khuyết điểm
không có khuyết điểm; không lỗi; hoàn hảo