[suō tóu suō nǎo]
súc đầu súc não
小偷儿缩头缩脑地四处张望
xiǎo tōu ér suō tóu suō nǎo dì sì chù zhāng wàng
Tên trộm rụt rè nhìn quanh
他怕犯错误,做起事来总是缩头缩脑的
tā pà fàn cuò wù , zuò qǐ shì lái zǒng shì suō tóu suō nǎo de
Anh ta sợ phạm sai lầm nên làm việc gì cũng rụt rè
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.