[cuàn fàn]
thoán phạm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
流窜犯liú cuàn fàn
lưu thoán phạm
tội phạm đang lẩn trốn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.