[zhuì]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
缀合zhuì hé
chuế
biên soạn; ghép lại
缀文zhuì wén
chuế
soạn bài luận
缀字zhuì zì
chuế
đánh vần; soạn từ
缀饰zhuì shì
chuế
trang trí; sự trang trí
缀字课本zhuì zì kè běn
chuế
sách đánh vần
后缀hòu zhuì
hậu chuế
hậu tố
补缀bǔ zhuì
bổ chuế
vá; vá
编缀biān zhuì
biên chuế
Ghép nối vật liệu thành đồ vật; đan kết; thu thập tài liệu, bài viết liên quan để biên thành sách; biên tập
前缀qián zhuì
tiền chuế
tiền tố
连缀lián zhuì
liên chuế
ghép lại; liên kết; liên tiếp
点缀diǎn zhuì
điểm chuế
trang trí; tô điểm; rải rác
中缀zhōng zhuì
trung chuế
trung tố, yếu tố gắn bên trong từ hoặc cụm từ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.