[wéi wú ěr]
duy ngô nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
维吾尔人wéi wú ěr rén
duy ngô nhĩ nhân
người Duy Ngô Nhĩ
维吾尔族wéi wú ěr zú
duy ngô nhĩ tộc
dân tộc Duy Ngô Nhĩ Tân Cương
维吾尔语wéi wú ěr yǔ
duy ngô nhĩ ngữ
ngôn ngữ Duy Ngô Nhĩ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.