[qǐ xiǎng]
ỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绮想曲qǐ xiǎng qǔ
capriccio
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.