[qǐ]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绮岁qǐ suì
ỷ
tuổi trẻ
绮年qǐ nián
ỷ
trẻ; trẻ trung
绮思qǐ sī
ỷ
ý nghĩ đẹp
绮想qǐ xiǎng
ỷ
ảo tưởng; hình dung
绮梦qǐ mèng
ỷ
giấc mơ đẹp và lãng mạn
绮灿qǐ càn
ỷ
quyến rũ; rực rỡ
绮窗qǐ chuāng
ỷ
cửa sổ trang trí đẹp
绮筵qǐ yán
ỷ
bữa tiệc tráng lệ
绮绣qǐ xiù
ỷ
vải lụa có hoa văn
绮罗qǐ luó
ỷ
vải lụa đẹp; người mặc trang phục lụa đẹp
绮衣qǐ yī
ỷ
quần áo đẹp
绮语qǐ yǔ
ỷ
văn chương hoa mỹ; viết về tình yêu và tình dục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.