[mí mèng]
mê mộng
他终于从迷梦中觉醒过来
tā zhōng yú cóng mí mèng zhōng jué xǐng guò lái
Cuối cùng anh ấy cũng tỉnh giấc khỏi giấc mơ màng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.