[jì]
tích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绩效jì xiào
tích hiệu
hiệu suất; kết quả; thành tích
绩溪jì xī
tích khê
Jixi, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1cheng2], An Huy
绩点jì diǎn
tích điểm
điểm trung bình
绩优股jì yōu gǔ
tích ưu cổ
cổ phiếu hạng nhất; cổ phiếu blue chip
绩溪县jì xī xiàn
tích khê huyện
Jixi, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1cheng2], An Huy
绩差股jì chà gǔ
tích sai cổ
Cổ phiếu có thành tích kinh doanh kém
败绩bài jì
bại tích
bị đánh bại hoàn toàn; bị thất trận
功绩gōng jì
công tích
chiến công; đóng góp; công lao và thành tựu
业绩yè jì
nghiệp tích
thành tích; thành tựu; hiệu suất
效绩xiào jì
hiệu tích
thành quả và thành tích
赛绩sài jì
tái tích
Thành tích thi đấu
实绩shí jì
thực tích
Thành tích thực tế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.