[fǎng]
phưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纺织fǎng zhī
phưởng chức
dệt may
纺纱fǎng shā
phưởng sa
xe sợi; quá trình xe sợi
纺丝fǎng sī
phưởng tơ
quay sợi tổng hợp; quay tơ; quá trình kéo sợi
纺车fǎng chē
phưởng xa
xa quay sợi
纺轮fǎng lún
phưởng luân
xa quay sợi
纺锤fǎng chuí
phưởng chuỳ
trục quay; con suốt
纺绸fǎng chóu
phưởng trù
Lụa mành (vải lụa trơn, dệt từ tơ sống, mỏng nhẹ, dùng may quần áo mùa hè)
纺锭fǎng dìng
phưởng đĩnh
Trục quay sợi
纺织品fǎng zhī pǐn
phưởng chức phẩm
dệt may; vải vóc
纺织娘fǎng zhī niáng
phưởng chức nương
châu chấu tai dài; châu chấu sừng dài
纺织厂fǎng zhī chǎng
phưởng chức xưởng
nhà máy dệt; nhà máy xe sợi
纺织物fǎng zhī wù
phưởng chức vật
vật liệu dệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.