[gěng duǎn jí shēn]
cảnh đoản cấp thâm
梗花绠短汲深高粱绠短汲深儿
gěng huā gěng duǎn jí shēn gāo liáng gěng duǎn jí shēn ér
Dây ngắn không múc được nước giếng sâu
绠短汲深着脖子
gěng duǎn jí shēn zhe bó zi
Rướn cổ
顽绠短汲深
wán gěng duǎn jí shēn
Tầm nhìn hạn hẹp
绠短汲深塞
gěng duǎn jí shēn sāi
Bị chặn
作绠短汲深
zuò gěng duǎn jí shēn
Bó tay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.