[gěng]
cảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绠短汲深gěng duǎn jí shēn
cảnh đoản cấp thâm
Dây gàu ngắn, múc nước giếng sâu; ví năng lực yếu kém, gánh vác việc lớn, khó đảm đương (thường dùng làm lời khiêm nhường)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.