[tǒng shuài]
thống suất
统率全军。也作统帅
tǒng shuài quán jūn 。 yě zuò tǒng shuài
Chỉ huy toàn quân. Cũng viết là thống soái
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.