[tǒng zhì]
thống trị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
统治权tǒng zhì quán
thống trị quyền
chủ quyền; quyền thống trị; sự thống trị
统治者tǒng zhì zhě
thống trị giả
người cai trị
神权统治shén quán tǒng zhì
thần quyền thống trị
thống trị thần quyền
委任统治wěi rèn tǒng zhì
uỷ nhiệm thống trị
ủy trị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.