汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
宰制 (zǎi zhì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
宰制
[zǎi zhì]
tể chế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
cai trị
2
thống trị
Ví dụ
猪宰制儿
zhū zǎi zhì ér
Đồ tể
Từ ghép
0 từ chứa “宰制”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
柄政
统治
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉统辖支配。动物
猪~儿
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
宰
zǎi
tể
Giết mổ động vật, làm thịt; Cai trị, thống trị, chi phối; Chặt chém, lừa gạt khách hàng
制
zhì
chế
Làm ra, tạo ra, sản xuất; Soạn thảo, xây dựng, đề ra; Kiểm soát, khống chế, hạn chế