[jié jīng]
kết tinh
劳动的结晶
láo dòng de jié jīng
Thành quả lao động.
结晶体jié jīng tǐ
kết tinh thể
tinh thể
结晶学jié jīng xué
kết tinh học
结晶水jié jīng shuǐ
kết tinh thuỷ
nước kết tinh
结晶状jié jīng zhuàng
kết tinh trạng
dạng kết tinh
重结晶zhòng jié jīng
trọng kết tinh
kết tinh lại