[jié yú]
kết dư
这个月结余=百元钱
zhè ge yuè jié yú = bǎi yuán qián
Tháng này còn dư trăm tệ.
月月有结余
yuè yuè yǒu jié yú
Tháng nào cũng có dư.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.