[chā é]
sai ngạch
补足差额
bǔ zú chā é
Bù đắp phần chênh lệch
贸易差额
mào yì chā é
Thặng dư thương mại
差额选举
chā é xuǎn jǔ
Bầu cử theo tỷ lệ
差额选举chā é xuǎn jǔ
sai ngạch tuyển cử
bầu cử có tính cạnh tranh
借方差额jiè fāng chā é
tá phương sai ngạch
số dư bên nợ