[jīng fèi]
kinh phí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三公经费sān gōng jīng fèi
tam công kinh phí
"ba khoản chi công" của chính phủ Trung Quốc, tức là di chuyển hàng không, chi phí ăn uống và giải trí, và xe công
用人经费yòng rén jīng fèi
dụng nhân kinh phí
chi phí nhân sự