[zhī chū]
chi xuất
尽量控制非生产性的支出
jǐn liàng kòng zhì fēi shēng chǎn xìng de zhī chū
Cố gắng kiểm soát các khoản chi tiêu phi sản xuất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.