[jīng nián lěi yuè]
kinh niên luỵ
他是个海员,经年累月在海上
tā shì gè hǎi yuán , jīng nián lěi yuè zài hǎi shàng
Anh ấy là thủy thủ, quanh năm lênh đênh trên biển
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.