[jīng zhuàn]
kinh truyện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不见经传bú jiàn jīng zhuàn
không được tìm thấy trong kinh điển; không được biết đến; không có căn cứ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.