[jīng jì]
kinh kỷ
不善经纪
bú shàn jīng jì
Không giỏi môi giới
经纪其家
jīng jì qí jiā
Quản lý gia đình
经纪人jīng jì rén
kinh kỷ nhân
môi giới; trung gian; đại diện