[xì jūn zhàn]
tế khuẩn chiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
细菌战剂xì jūn zhàn jì
tế khuẩn chiến tễ
Tác nhân chiến tranh sinh học (cách gọi cũ của tác nhân chiến tranh sinh học)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.