[xì]
tế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
细点xì diǎn
tế điểm
Bánh, điểm tâm làm tinh xảo
细节xì jié
tế tiết
chi tiết; đặc điểm cụ thể
细则xì zé
tế tắc
quy tắc và quy định chi tiết; điều lệ
细腻xì nì
tế nhị
mịn màng; mượt mà; tinh tế
细布xì bù
tế bố
Vải mỏng, vải sợi nhỏ (loại vải bông dệt trơn, chất liệu còn mịn hơn vải thường)
细挑xì tiāo
tế khiêu
thon thả
细微xì wēi
tế vi
nhỏ bé; tinh vi; mịn
细小xì xiǎo
tế tiểu
nhỏ bé; mịn; nhỏ nhặt
细工xì gōng
tế công
Công việc tỉ mỉ, tinh xảo (thường chỉ thủ công)
细心xì xīn
tế tâm
cẩn thận; tỉ mỉ
细故xì gù
tế cố
Chuyện nhỏ nhặt, không đáng kể
细发xì fā
tế phát
Chi tiết; không thô ráp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.