[xì jūn]
tế khuẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
细菌战xì jūn zhàn
tế khuẩn chiến
chiến tranh sinh học; chiến tranh vi trùng
细菌群xì jūn qún
tế khuẩn quần
cộng đồng vi khuẩn
细菌战剂xì jūn zhàn jì
tế khuẩn chiến tễ
Tác nhân chiến tranh sinh học (cách gọi cũ của tác nhân chiến tranh sinh học)
细菌病毒xì jūn bìng dú
tế khuẩn bệnh độc
thực khuẩn thể; virus lây nhiễm vi khuẩn
细菌武器xì jūn wǔ qì
tế khuẩn võ khí
vũ khí sinh học
蓝细菌lán xì jūn
lam tế khuẩn
Vi khuẩn lam
氰基细菌qíng jī xì jūn
tình cơ tế khuẩn
vi khuẩn lam
超级细菌chāo jí xì jūn
siêu cấp tế khuẩn
Vi khuẩn kháng nhiều loại thuốc; vi khuẩn siêu cấp