[xì mì]
tế mật
布织得细密
bù zhī dé xì mì
Vải dệt rất dày
对情况做细密的分析
duì qíng kuàng zuò xì mì de fēn xī
Phân tích tình hình một cách chi tiết
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.