[xì xì]
tế tế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
细细品味xì xì pǐn wèi
tế tế phẩm vị
thưởng thức; nếm
细细地流xì xì dì liú
tế tế địa lưu
chảy rỉ rả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.