[xì nì]
tế nhị
质地细腻
zhì dì xì nì
Chất liệu mịn
人物描写细腻而生动
rén wù miáo xiě xì nì ér shēng dòng
Miêu tả nhân vật tỉ mỉ và sinh động
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.