[xì gù]
tế cố
细故末节
xì gù mò jié
Chuyện vặt vãnh, việc nhỏ nhặt.
毛举细故máo jǔ xì gù
mao cử tế cố
Liệt kê những chuyện nhỏ nhặt, vụn vặt.
薄物细故bó wù xì gù
bạc vật tế cố
Việc nhỏ nhặt vụn vặt