[zǔ duì]
tổ đội
组队集训
zǔ duì jí xùn
Lập đội tập huấn
组队报名参赛
zǔ duì bào míng cān sài
Lập đội đăng ký tham gia thi đấu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.