[fǎng zhī]
phưởng chức
纺织厂
fǎng zhī chǎng
Nhà máy dệt
纺织工艺纺织女工
fǎng zhī gōng yì fǎng zhī nǚ gōng
Công nghệ dệt, công nhân dệt
纺织品fǎng zhī pǐn
phưởng chức phẩm
dệt may; vải vóc
纺织娘fǎng zhī niáng
phưởng chức nương
châu chấu tai dài; châu chấu sừng dài
纺织厂fǎng zhī chǎng
phưởng chức xưởng
nhà máy dệt; nhà máy xe sợi
纺织物fǎng zhī wù
phưởng chức vật
vật liệu dệt
纺织者fǎng zhī zhě
phưởng chức giả
thợ dệt
纺织工业fǎng zhī gōng yè
phưởng chức công nghiệp
ngành công nghiệp dệt may