[zhēng zhí]
tranh chấp
争执不下
zhēng zhí bú xià
Tranh cãi mãi không thôi
双方在看法上发生争执
shuāng fāng zài kàn fǎ shàng fā shēng zhēng zhí
Hai bên bất đồng ý kiến
争执不下zhēng zhí bú xià
cãi nhau không dứt