汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
纠纷 (jiū fēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
纠纷
【糾紛】
[jiū fēn]
củ phân
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tranh chấp
Ví dụ
调解纠纷
tiáo jiě jiū fēn
Hòa giải tranh chấp
Từ ghép
0 từ chứa “纠纷”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
争端
争执
分争
纷争
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
争执的事情
调解~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
纠
jiū
củ
Tập hợp, tụ tập; Sửa chữa, làm cho đúng; Chỉ trích, tố cáo, luận tội
纷
fēn
phân
Nhiều, đông đúc, dày đặc, thường chỉ sự vật xuất hiện liên tiếp; Hỗn loạn, rối ren, không có trật tự; Tranh chấp, gây gổ, mâu thuẫn