[gāng lǐng]
cương lãnh
政治纲领
zhèng zhì gāng lǐng
chương trình chính trị
纲领性文件
gāng lǐng xìng wén jiàn
văn kiện mang tính cương lĩnh
共同纲领gòng tóng gāng lǐng
cộng đồng cương lãnh
chương trình chung; chương trình chính thức của đảng cộng sản sau năm 1949, đóng vai trò như kế hoạch quốc gia tạm thời
行动纲领xíng dòng gāng lǐng
hành
kế hoạch hành động; chương trình hành động