[gāng]
cương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纲缊gāng wēn
Mù mịt; mờ ảo
纲常gāng cháng
cương thường
Tam cương ngũ thường
纲领gāng lǐng
cương lãnh
chương trình; nguyên tắc chỉ đạo
纲要gāng yào
cương yếu
đề cương; điểm cốt yếu
纲纪gāng jì
cương kỷ
pháp luật và trật tự
纲举目张gāng jǔ mù zhāng
cương cử mục trương
nếu nhấc dây chính thì các mắt lưới mở ra; lo liệu việc lớn, việc nhỏ sẽ tự sắp xếp; có cấu trúc rõ ràng và trật tự
横纲héng gāng
hoành cương
yokozuna, võ sĩ vô địch sumo
朝纲cháo gāng
triều cương
pháp luật và kỷ cương triều đình
纪纲jì gāng
kỷ cương
Pháp độ; quy tắc
亚纲yà gāng
á cương
phân lớp
大纲dà gāng
đại cương
tóm tắt; đề cương; chương trình
量纲liáng gāng
lượng cương
thứ nguyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.