[jié mù]
tiết mục
节目单
jié mù dān
Chương trình
文艺节目今天晚会的节目很精彩
wén yì jié mù jīn tiān wǎn huì de jié mù hěn jīng cǎi
Chương trình văn nghệ của buổi tối nay rất hay
清谈节目qīng tán jié mù
thanh đàm tiết mục
chương trình trò chuyện
视频节目shì pín jié mù
thị tần tiết mục
chương trình video
综艺节目zōng yì jié mù
tổng
chương trình tạp kỹ
电视节目diàn shì jié mù
điện thị tiết mục
chương trình truyền hình
选秀节目xuǎn xiù jié mù
tuyển tú tiết mục
chương trình tìm kiếm tài năng; cuộc thi tài năng
广播节目guǎng bō jié mù
quảng bá tiết mục
chương trình phát thanh; chương trình phát sóng