[gāng jì]
cương kỷ
纲纪有序
gāng jì yǒu xù
trật tự quy củ
纲纪废弛
gāng jì fèi chí
mất hết kỷ cương phép nước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.