[hóng tōng]
hồng thông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红通通hóng tōng tōng
hồng thông thông
Đỏ rực, đỏ bừng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.