[hóng là jiāo]
hồng lạt tiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红辣椒粉hóng là jiāo fěn
hồng lạt tiêu phấn
bột ớt đỏ; ớt bột
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.