[hóng bó zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脸红脖子粗liǎn hóng bó zi cū
Mặt đỏ bừng, cổ đỏ gay gắt (khi giận dữ hoặc kích động)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.