[hóng shí zì]
hồng thập tự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
红十字会hóng shí zì huì
hồng thập tự hội
Hội Chữ thập đỏ (tổ chức cứu trợ quốc tế).
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.