[hóng bu lēng dēng]
这件蓝布上衣染得不好,太阳一晒变得红不棱登的
zhè jiàn lán bù shàng yī rǎn dé bù hǎo , tài yáng yí shài biàn de hóng bu lēng dēng de
chiếc áo vải xanh này nhuộm không tốt, phơi nắng lên là đỏ gay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.