[máng lù]
mang lục
忙忙碌碌
máng máng lù lù
Bận rộn, hối hả
为了大家的事情,他一天到晚十分忙碌
wèi le dà jiā de shì qíng , tā yì tiān dào wǎn shí fēn máng lù
Vì việc chung của mọi người, anh ấy bận rộn cả ngày
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.