[jǐn bēng]
khẩn băng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
紧绷绷jǐn bēng bēng
khẩn băng băng
chặt; căng; căng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.