[jǐn bēng bēng]
khẩn băng băng
皮带系(j)得紧绷绷的
pí dài xì (j) dé jǐn bēng bēng de
Thắt lưng buộc chặt
脸紧绷绷的,像很生气的样子
liǎn jǐn bēng bēng de , xiàng hěn shēng qì de yàng zi
Mặt căng thẳng, trông như rất tức giận
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.