[jǐn jiē]
khẩn tiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
紧接着jǐn jiē zhe
ngay sau đó; ngay sau đó không lâu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.