[xuán jí]
hoàn tức
他见事情已了结,旋即转身离去
tā jiàn shì qíng yǐ liǎo jié , xuán jí zhuǎn shēn lí qù
Anh ta thấy sự việc đã xong xuôi, liền quay người bỏ đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.